Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật máy bơm định lượng Injecta AT.BX4
Model |
AT.BX4 |
Công suất | 28W |
Áp lực | 5-4-2-0.1 bar |
Lưu lượng(l/h) | 20-22-35-50 |
Điện áp (V) | 1 pha, 220V– 50Hz |
Đường kính hút xả: |
4/6 mm |
Xuất xứ | Ý |
Bảo hành | 12 tháng |
Tính năng và ứng dụng máy bơm định lượng Injecta AT.BX4
Kết cấu bơm kiểu điện tử, nên dễ điều chỉnh lưu lượng và cột áp, và thiết kế bơm gọn, nhẹ, dễ lắp đặt. Bơm được sử dụng để bơm hóa chất, chiết rót với lưu lượng nhỏ. Bơm hoạt động với mức công suất nhỏ, tiết kiệm điện năng, hiệu suất cao, tuổi thọ sử dụng máy cao.
Các sản phẩm Máy bơm định lượng Injecta
TT | MODEL | CÔNG SUẤT (w) |
ÁP LỰC (Bar) |
LƯU LƯỢNG (l/h) |
ĐK ỐNG | NHỊP /PHÚT |
CC/NHỊP |
1 | OL.BP0505 | 14 | 5 | 5 | 4/6 mm | 180 | 0.46 |
2 | HY.BX5 | 14 | 5 | 8 | 4/6 mm | 160 | 0.52 |
3 | AT.BX2 Code ATBX2LNPV.F000 ATBX2LNPV.E000 |
28 | 12 | 3 | 4/6 mm | 160 | 0.31 |
28 | 10 | 4 | 4/6 mm | 160 | 0.42 | ||
28 | 8 | 5 | 4/6 mm | 160 | 0.52 | ||
28 | 2 | 8 | 4/6 mm | 160 | 0.83 | ||
4 | AT.BX3 Code ATBX3LNPVF000 ATBX3LNPVE000 |
28 | 16 | 7 | 4/6 mm | 320 | 0.39 |
28 | 10 | 10 | 4/6 mm | 320 | 0.55 | ||
28 | 6 | 14 | 4/6 mm | 320 | 0.78 | ||
28 | 2 | 16 | 4/6 mm | 320 | 0.89 | ||
5 | AT.BX4 ATBX4LNPVF000 ATBX4LNPVE000 |
28 | 5 | 20 | 8/12 mm | 300 | 1.11 |
28 | 4 | 22 | 8/12 mm | 300 | 1.22 | ||
28 | 2 | 35 | 8/12 mm | 300 | 1.94 | ||
28 | 0.1 | 50 | 8/12 mm | 300 | 2.78 |